tiệc yến
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bữa tiệc lớn, sang trọng: "tiệc yến" chỉ một bữa ăn được tổ chức long trọng, thường dành cho các dịp đặc biệt như lễ hội, đón tiếp khách quý, hoặc kỷ niệm sự kiện quan trọng. Từ này mang sắc thái trang trọng, cao quý hơn so với "tiệc" thông thường.
- Yến tiệc cung đình (trong lịch sử): "tiệc yến" còn được dùng để chỉ các bữa tiệc do vua chúa tổ chức, thể hiện quyền lực và sự xa hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Vua tổ chức bữa tiệc lớn để ăn mừng thắng lợi.)
- (Bữa tiệc sang trọng được sắp xếp với các món đặc sản.)
- (Những người được mời tham dự bữa tiệc trọng thể đều mặc trang phục trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiệc yến cung đình": bữa tiệc trong hoàng cung, dành cho vua chúa và quan lại.
- Các sử sách ghi chép về những tiệc yến cung đình xa hoa thời phong kiến. (Các tài liệu lịch sử mô tả những bữa tiệc trong cung vua rất lộng lẫy.)
"tiệc yến mãn nguyệt": bữa tiệc mừng trăng tròn, thường được tổ chức trong các lễ hội truyền thống.
- Vào đêm Trung thu, gia đình tổ chức tiệc yến mãn nguyệt dưới ánh trăng. (Đêm Trung thu, gia đình bày tiệc trọng thể dưới trăng.)
Biến thể và từ gần giống
Yến (danh từ): bữa tiệc sang trọng (thường đứng một mình trong văn cảnh cổ).
- Yến tiệc linh đình. (Bữa tiệc lớn và náo nhiệt.)
Tiệc (danh từ): bữa ăn chung có tổ chức, nhưng không nhất thiết sang trọng như "tiệc yến".
- Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc nhỏ mừng sinh nhật. (Bữa ăn mừng sinh nhật đơn giản hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Đại tiệc: bữa tiệc lớn, quy mô.
- Yến tiệc: bữa tiệc sang trọng (thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng).
- Tiệc tùng: bữa tiệc nói chung, nhưng mang sắc thái vui vẻ, ồn ào.
Thành ngữ liên quan
- Tiệc yến linh đình: bữa tiệc lớn, xa hoa, náo nhiệt.
- Ngày cưới của họ tổ chức tiệc yến linh đình suốt ba ngày. (Đám cưới của họ được tổ chức với bữa tiệc lớn kéo dài ba ngày.)